Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
political action committee


noun
committee formed by a special-interest group to raise money for their favorite political candidates
Syn:
PAC
Hypernyms:
committee, commission


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.